Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quarterback
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwaɾteɾˈbak/
Nghĩa chính
1
Tiền vệ
danh từ
quarterback
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quarterback
Dạng gốc
(base form)
quarterback
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
外野手
wài yě shǒu
(bóng chày) tiền vệ
Tiếng Anh
quarterback
Tiền vệ
AI
1
Tiền vệ
1
Tiền vệ
1
Tiền vệ