quantizado
tính từ (adjective)
/kwantiˈsado/
Nghĩa chính
- Lượng tử hóatính từquantized
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quantizadoDạng gốc (base form)
- quantizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quantizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- quantizadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh