Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
qualy
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkwali/
Nghĩa chính
1
Vòng loại
danh từ
qualifying round
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
qualy
Dạng gốc
(base form)
qualy
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Cabe
recordar
que
el
nacional
clasificó
al
main
draw
luego
de
ganar
sus
tres
partidos
de
la
qualy
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
资格赛
zī gé sài
Vòng loại (trong thể thao)
Tiếng Anh
qualifying round
Vòng loại
AI
1
Vòng loại
1
Vòng loại
1
Vòng loại