Dịch

qué te digo

cụm từ (phrase)
/ˌke te ˈdiɡo/

Nghĩa chính

  1. Biết nói sao đây, biết nói gì bây giờcụm từwhat can I say; what can I tell you

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qué te digoDạng gốc (base form)
  2. ¿qué te digoDạng gốc (base form)

AI