Dịch

qlo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của culodanh từabbreviation of culo (ass)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qloDạng gốc (base form)
  2. qlasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. qlosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. qlaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của culo
  1. abbreviation of culo (cowardly, gutless)

AI