qlo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của culodanh từabbreviation of culo (ass)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của culo
- abbreviation of culo (cowardly, gutless)