Dịch

ql

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của culiaodanh từabbreviation of culiao

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qlDạng gốc (base form)
  2. qlsSố nhiều (plural)

AI