Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putrefacción
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/putɾefaɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự thối rữa
danh từ
putrefaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
putrefacción
Dạng gốc
(base form)
putrefacci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
腐败
fǔ bài
Thối rữa, mục nát
Tiếng Anh
putrefaction
Hành vi gây thối rữa; sự phân hủy kỵ khí của protein bởi vi khuẩn và nấm với sự hình thành các sản phẩm có mùi hôi, oxy hóa không hoàn toàn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
podredura
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pudrir
AI
1
Sự thối rữa
1
Sự thối rữa
1
Sự thối rữa