Dịch

putiza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/puˈtisa/

Nghĩa chính

  1. Đánh đậpdanh từbeating; bashing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putizaDạng gốc (base form)
  2. putizasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI