putiza
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/puˈtisa/
Nghĩa chính
- Đánh đậpdanh từbeating; bashing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putizaDạng gốc (base form)
- putizasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh