Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puso algo en
Nghĩa chính
1
Đặt hoặc cất cái gì đó lên hay vào một chỗ
Ví dụ
Puso
el
libro
en
la
mesa
.
Cô ấy đặt quyển sách lên bàn.
Xuất hiện ở từ khác
puso
kết hợp
đặt hoặc cất cái gì đó lên hay vào một chỗ
AI
1
Đặt hoặc cất cái gì đó lên hay vào một chỗ
1
Đặt hoặc cất cái gì đó lên hay vào một chỗ
1
Đặt hoặc cất cái gì đó lên hay vào một chỗ