Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purpúreo
C2
tính từ
(adjective)
/puɾˈpuɾeo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với púrpura
tính từ
synonym of púrpura
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purpúreo
Dạng gốc
(base form)
purpúre
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
purpúreo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
purpúre
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
púrpura
AI
1
Đồng nghĩa với púrpura
1
Đồng nghĩa với púrpura
1
Đồng nghĩa với púrpura