purépecha
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/puˈɾepet͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Dân tộc bản địa tập trung ở vùng tây bắc bang Michoacán của Mexicoqua tiếng Anhtính từPurepecha
- Purepecha (người)danh từPurepecha (person)
- Purepecha (ngôn ngữ)danh từPurepecha (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purépechaDạng gốc (base form)
- purépechasGiống cái số nhiều (feminine plural)