Dịch

purépecha

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/puˈɾepet͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dân tộc bản địa tập trung ở vùng tây bắc bang Michoacán của Mexicoqua tiếng Anhtính từPurepecha
  2. Purepecha (người)danh từPurepecha (person)
  3. Purepecha (ngôn ngữ)danh từPurepecha (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purépechaDạng gốc (base form)
  2. purépechasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI