Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pupitre
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puˈpitɾe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bàn học sinh
danh từ
a student desk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pupitre
Dạng gốc
(base form)
pupitre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mesabanco
AI
1
Bàn học sinh
1
Bàn học sinh
1
Bàn học sinh