Dịch

pupitre

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈpitɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bàn học sinhdanh từa student desk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pupitreDạng gốc (base form)
  2. pupitresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI