Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pupila
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/puˈpila/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng tử của mắt
danh từ
pupil of the eye
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pupila
Dạng gốc
(base form)
pupila
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
apple
Tiếng Anh
tương đương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pupila
pupila
r
Đồng tử
tính từ
pupila
je
Học sinh, tình trạng học sinh
danh từ
AI
1
Đồng tử của mắt
1
Đồng tử của mắt
1
Đồng tử của mắt