Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puntualización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/puntwalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tuyên bố từng điểm
danh từ
point-by-point statement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puntualización
Dạng gốc
(base form)
puntualizaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tuyên bố từng điểm
1
Tuyên bố từng điểm
1
Tuyên bố từng điểm