Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punto de entrada
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điểm vào
danh từ
entry point
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punto de entrada
Dạng gốc
(base form)
punto
s de entrada
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
entry point
Điểm khởi động
AI
1
Điểm vào
1
Điểm vào
1
Điểm vào