Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punto cardinal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điểm hồng y
danh từ
cardinal point
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punto cardinal
Dạng gốc
(base form)
punto
s cardinales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardinal point
Các điểm trong bốn điểm chính của la bàn: bắc, nam, đông và tây
AI
1
Điểm hồng y
1
Điểm hồng y
1
Điểm hồng y