Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punteo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/punˈteo/
Nghĩa chính
1
Nhổ lông
danh từ
plucking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punteo
Dạng gốc
(base form)
punteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plucking
Việc nhổ, việc gảy
AI
1
Nhổ lông
1
Nhổ lông
1
Nhổ lông