Dịch

punteo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/punˈteo/

Nghĩa chính

  1. Nhổ lôngdanh từplucking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punteoDạng gốc (base form)
  2. punteosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI