punteado
C1động từ (verb)danh từ (noun)
/punteˈado/
Dạng gốc:puntearChấm, khắc
Nghĩa chính
- Quá khứ phân từ của puntearđộng từpast participle of puntear
- Nhổ lôngdanh từplucking
Họ từ (word family)
cùng gốc puntearNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Dạng gốc:puntearChấm, khắc