Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulvínulo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điểm xoay
danh từ
pulvinus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulvínulo
Dạng gốc
(base form)
pulvínulo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pulvinus
Thể gối (lá)
AI
1
Điểm xoay
1
Điểm xoay
1
Điểm xoay