Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulsado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pulˈsado/
Nghĩa chính
1
Bấm vào
danh từ
click
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulsado
Dạng gốc
(base form)
pulsad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pulsado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pulsad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pulsado
pulsado
r
Công tắc, nút
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
click
Tiếng lách cách
AI
1
Bấm vào
1
Bấm vào
1
Bấm vào