Dịch

pulsado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pulˈsado/

Nghĩa chính

  1. Bấm vàodanh từclick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulsadoDạng gốc (base form)
  2. pulsadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pulsadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pulsadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc pulsado

Ngôn ngữ khác

AI