Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulmotor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pulmoˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Động cơ xung lực
danh từ
pulmotor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulmotor
Dạng gốc
(base form)
pulmotor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pulmotor
Máy hà hơi thổi ngạt (của người chết đuối, ngạt thở... )
AI
1
Động cơ xung lực
1
Động cơ xung lực
1
Động cơ xung lực