Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puesto de observación
Nghĩa chính
1
Trạm quan sát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
observation post
Trạm quan sát, điếm
AI
1
Trạm quan sát
1
Trạm quan sát
1
Trạm quan sát