Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puente colgante
Nghĩa chính
1
Cầu treo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suspension bridge
Cầu dây võng, cầu treo dây võng
Xuất hiện ở từ khác
puente
kết hợp
cầu treo
AI
1
Cầu treo
1
Cầu treo
1
Cầu treo