pueblucho
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pweˈblut͡ʃo/
Nghĩa chính
- Thị trấn một ngựa, thị trấn cao bồidanh từone-horse town, cowtown
- Khốn nạn, tù túng (ngôi làng nhỏ và tầm thường)danh từbumfuck, backwater (small and unremarkable village)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puebluchoDạng gốc (base form)
- puebluchosSố nhiều (plural)