Dịch

pueblucho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pweˈblut͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Thị trấn một ngựa, thị trấn cao bồidanh từone-horse town, cowtown
  2. Khốn nạn, tù túng (ngôi làng nhỏ và tầm thường)danh từbumfuck, backwater (small and unremarkable village)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puebluchoDạng gốc (base form)
  2. puebluchosSố nhiều (plural)

AI