Dịch

pucté

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puɡˈte/

Nghĩa chính

  1. Ô liu đendanh từblack olive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puctéDạng gốc (base form)
  2. puctésSố nhiều (plural)

AI