Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pucté
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puɡˈte/
Nghĩa chính
1
Ô liu đen
danh từ
black olive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pucté
Dạng gốc
(base form)
pucté
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aceituna negra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black olive
Ô liu được hái sau khi đã chín; trái ngược với ô liu xanh được hái trước khi chín
AI
1
Ô liu đen
1
Ô liu đen
1
Ô liu đen