pucherazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/put͡ʃeˈɾaso/
Nghĩa chính
- Đánh hoặc thổi bằng nồi nấudanh từhit or blow with a cooking pot
- Gian lận bầu cử, bầu cử gian lận; việc sắp xếp sách trong một cuộc bầu cửdanh từelectoral fraud, rigged election; the cooking of the books in an election
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pucherazoDạng gốc (base form)
- pucherazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh