Dịch

pucherazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/put͡ʃeˈɾaso/

Nghĩa chính

  1. Đánh hoặc thổi bằng nồi nấudanh từhit or blow with a cooking pot
  2. Gian lận bầu cử, bầu cử gian lận; việc sắp xếp sách trong một cuộc bầu cửdanh từelectoral fraud, rigged election; the cooking of the books in an election

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pucherazoDạng gốc (base form)
  2. pucherazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI