Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
publicista
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/publiˈθista/
Nghĩa chính
1
Nhà báo
danh từ
publicist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
publicista
Dạng gốc
(base form)
publicista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记者
jì zhě
Nhà báo, phóng viên
Tiếng Anh
publicist
Chuyên viên truyền thông, người quảng bá
AI
1
Nhà báo
1
Nhà báo
1
Nhà báo