Dịch

publicano

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/publiˈkano/

Nghĩa chính

  1. Người thu thuế, công chứcdanh từtax collector, publican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. publicanoDạng gốc (base form)
  2. publicanosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI