publicano
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/publiˈkano/
Nghĩa chính
- Người thu thuế, công chứcdanh từtax collector, publican
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- publicanoDạng gốc (base form)
- publicanosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh