Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pubescente
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tuổi dậy thì
tính từ
pubescent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pubescente
Dạng gốc
(base form)
pubescente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pubescent
Đang dậy thì, mới dậy thì
AI
1
Tuổi dậy thì
1
Tuổi dậy thì
1
Tuổi dậy thì