Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pterosaurio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/teɾoˈsauɾjo/
Nghĩa chính
1
Thằn lằn bay
danh từ
pterosaur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pterosaurio
Dạng gốc
(base form)
pterosaurio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pterosaur
Thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng)
AI
1
Thằn lằn bay
1
Thằn lằn bay
1
Thằn lằn bay