Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pteridosperma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɾidosˈpeɾma/
Nghĩa chính
1
Thực vật hạt trần
danh từ
pteridosperm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pteridosperma
Dạng gốc
(base form)
pteridosperma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pteridosperm
Hạt có cánh
AI
1
Thực vật hạt trần
1
Thực vật hạt trần
1
Thực vật hạt trần