Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psicopatía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sikopaˈtia/
Nghĩa chính
1
Bệnh tâm thần
danh từ
psychopathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psicopatía
Dạng gốc
(base form)
psicopatía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
psychopathy
Bệnh nhân cách
AI
1
Bệnh tâm thần
1
Bệnh tâm thần
1
Bệnh tâm thần