Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psi
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsi/
Nghĩa chính
1
Chữ psi
danh từ
psi; the Greek letter Ψ, ψ
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psi
Dạng gốc
(base form)
ps
íes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
psi
Chữ psi (chữ cái Hy Lạp)
AI
1
Chữ psi
1
Chữ psi
1
Chữ psi