Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudomembrana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seudomemˈbɾana/
Nghĩa chính
1
Màng giả
danh từ
pseudomembrane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudomembrana
Dạng gốc
(base form)
pseudomembrana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudomembrane
Màng giả
AI
1
Màng giả
1
Màng giả
1
Màng giả