Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudoinversa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giả nghịch đảo
danh từ
pseudoinverse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudoinversa
Dạng gốc
(base form)
pseudoinversa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudoinverse
Các cấu trúc, tương tự như nghịch đảo, liên quan đến ma trận phức tạp
AI
1
Giả nghịch đảo
1
Giả nghịch đảo
1
Giả nghịch đảo