Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudobulbo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌseudoˈbulbo/
Nghĩa chính
1
Giả hành
danh từ
pseudobulb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudobulbo
Dạng gốc
(base form)
pseudobulbo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudobulb
Cơ quan dự trữ ở hoa lan, có nguồn gốc từ phần thân nằm giữa hai đốt lá
AI
1
Giả hành
1
Giả hành
1
Giả hành