Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psíquicamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌsikikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt tâm lý
trạng từ
psychically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
psychically
Siêu linh
AI
1
Về mặt tâm lý
1
Về mặt tâm lý
1
Về mặt tâm lý