Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provincianamente
trạng từ
(adverb)
/pɾobinˌsjanaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cấp tỉnh
trạng từ
provincially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
provincially
Theo kiểu tỉnh lẻ
AI
1
Cấp tỉnh
1
Cấp tỉnh
1
Cấp tỉnh