Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proverbialmente
trạng từ
(adverb)
/pɾoˌbeɾbjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo tục ngữ
trạng từ
proverbially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proverbially
Bằng cách sử dụng tục ngữ; trong hoặc theo tục ngữ
AI
1
Theo tục ngữ
1
Theo tục ngữ
1
Theo tục ngữ