Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protuberancia solar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nổi bật của mặt trời
danh từ
solar prominence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protuberancia solar
Dạng gốc
(base form)
protuberancia
s solares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solar prominence
Các vụ phun trào lớn của khí hydro phát sáng dâng cao hàng nghìn km trên tầng sắc quyển của Mặt trời
AI
1
Sự nổi bật của mặt trời
1
Sự nổi bật của mặt trời
1
Sự nổi bật của mặt trời