Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protráctil
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể kéo dài
tính từ
protractile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protráctil
Dạng gốc
(base form)
protráctil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protractile
Có thể kéo dài được (bộ phận)
AI
1
Có thể kéo dài
1
Có thể kéo dài
1
Có thể kéo dài