Dịch

protozoo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾotoˈθoo/

Nghĩa chính

  1. Động vật nguyên sinhdanh từprotozoan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protozooDạng gốc (base form)
  2. protozoosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Động vật nguyên sinh

Ngôn ngữ khác

AI