protozoo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾotoˈθoo/
Nghĩa chính
- Động vật nguyên sinhdanh từprotozoan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protozooDạng gốc (base form)
- protozoosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Động vật nguyên sinh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh