Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protosecuela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾotoseˈkwela/
Nghĩa chính
1
Phần tiền truyện
danh từ
prequel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protosecuela
Dạng gốc
(base form)
protosecuela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prequel
Cuốn phim; quyển sách miêu tả nhân vật; sự kiện đã được miêu tả từ trước
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
precuela
Trái nghĩa
secuela
AI
1
Phần tiền truyện
1
Phần tiền truyện
1
Phần tiền truyện