Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protopodito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾotopoˈdito/
Nghĩa chính
1
Động vật nguyên sinh
danh từ
protopodite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protopodito
Dạng gốc
(base form)
protopodito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protopodite
Đoạn cơ bản của chi giáp xác
AI
1
Động vật nguyên sinh
1
Động vật nguyên sinh
1
Động vật nguyên sinh