Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protocolar
C2
tính từ
(adjective)
/pɾotokoˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Theo giao thức
tính từ
according to protocol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protocolar
Dạng gốc
(base form)
protocolar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
protocolar
protocolar
io
Giao thức
tính từ
C2
protocolar
iamente
Theo giao thức
trạng từ
AI
1
Theo giao thức
1
Theo giao thức
1
Theo giao thức