Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proteoma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoteˈoma/
Nghĩa chính
1
Hệ protein
danh từ
proteome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proteoma
Dạng gốc
(base form)
proteoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proteome
Tập hợp hoàn chỉnh các protein được mã hóa bởi một bộ gen cụ thể
AI
1
Hệ protein
1
Hệ protein
1
Hệ protein