Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proteles
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chó sói đất
danh từ
aardwolf
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chó sói đất
lobo de tierra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aardwolf
Chó sói đất
AI
1
Chó sói đất
1
Chó sói đất
1
Chó sói đất