Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
protectorado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoteɡtoˈɾado/
Nghĩa chính
1
Bảo hộ
danh từ
protectorate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protectorado
Dạng gốc
(base form)
protectorado
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Pero
sobre
todo
grandes
inversiones
en
el
Reino
Unido
,
que
gobernó
Qatar
como
un
protectorado
hasta
1971.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
保护
bǎo hù
Bảo vệ, bảo hộ
保障
bǎo zhàng
Bảo vệ, bảo hộ, gìn giữ
Tiếng Anh
protectorate
Thời kỳ Bảo hộ Anh
AI
1
Bảo hộ
1
Bảo hộ
1
Bảo hộ