Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protectora de animales
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi trú ẩn động vật
danh từ
animal shelter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protectora de animales
Dạng gốc
(base form)
protectora
s de animales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
animal shelter
Tổ chức cung cấp nhà tạm thời cho thú cưng đi lạc
AI
1
Nơi trú ẩn động vật
1
Nơi trú ẩn động vật
1
Nơi trú ẩn động vật