Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protóstomo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động vật miệng nguyên sinh
danh từ
protostome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protóstomo
Dạng gốc
(base form)
protóstomo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protostome
Động vật miệng nguyên sinh
AI
1
Động vật miệng nguyên sinh
1
Động vật miệng nguyên sinh
1
Động vật miệng nguyên sinh